小性兒

xiǎo xìng ér tiểu tính nhi

Hán Việt: tiểu tính nhi · Pinyin: xiǎo xìng ér

Tổng quan

tính tình nóng nẩy

Cấu tạo: (tiểu) + (tính) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tính tình nóng nẩy

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 胸襟狭窄﹐爱闹脾气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.胸襟狭窄﹐爱闹脾气。

Eng

  • Cihui 小性兒 iǎoxìngr n. <topo.> petulance