小性格 xiǎo xìng gé·tiểu tính cách Hán Việt: tiểu tính cách · Pinyin: xiǎo xìng gé Tổng quan 新华 · Tân Hoa Đại lục 1.犹言小性儿。 Cấu tạo: 小 (tiểu) + 性 (tính) + 格 (cách)Pinyinxiǎo xìng géHán Việttiểu tính cáchCấu tạo小 + 性 + 格 · tiểu + tính + cách nghĩa thành phần: tiểu + tính + cách Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 1.犹言小性儿。 Từ liên quan Gần nghĩa小性儿 · 小性兒 · 性格 · 性格不合 · 性格内向的 · 小性子 · 性格儿 · 性格力