小懶猴

xiǎo lǎn hóu tiểu lại hầu

Hán Việt: tiểu lại hầu · Pinyin: xiǎo lǎn hóu

Tổng quan

tiểu lại hầu

Cấu tạo: (tiểu) + (lại) + (hầu)

Nghĩa

Việt

  • Cihui tiểu lại hầu