小我

xiǎo wǒ tiểu ngã

Hán Việt: tiểu ngã · Pinyin: xiǎo wǒ

Tổng quan

bản thân | cá nhân

Cấu tạo: (tiểu) + (ngã)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bản thân | cá nhân

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.個人。相對於大我而言。如:「犧牲小我,完成大我。」 2.對自己的謙稱。清.姚鼐〈祝芷塘同年惠書併以新刻詩集見寄復謝〉詩:「豈徒小我吞如芥,更使前賢放一頭。」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.对自己的谦称。 2.指个人﹐同"大我"相对。

Eng

  • CC-CEDICT the self|the individual
  • Cihui the self; the individual

ja

  • JMdict the self|the ego

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

个人 · 私人

Từ trái nghĩa

大我