小房兒 tiểu phòng nhi Hán Việt: tiểu phòng nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 房 (phòng) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu phòng nhiCấu tạo小 + 房 + 兒 · tiểu + phòng + nhi nghĩa thành phần: tiểu + phòng + nhi Nghĩa EngCihui 小房兒 iǎofángr ►See xiǎofáng