小扇貝 xiǎo shān bèi · tiểu phiến bối Hán Việt: tiểu phiến bối · Pinyin: xiǎo shān bèi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 扇 (phiến) + 貝 (bối)Pinyinxiǎo shān bèiHán Việttiểu phiến bốiCấu tạo小 + 扇 + 貝 · tiểu + phiến + bối nghĩa thành phần: tiểu + phiến + bối