小手兒

xiǎo shǒu ér tiểu thủ nhi

Hán Việt: tiểu thủ nhi · Pinyin: xiǎo shǒu ér

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (thủ) + (nhi)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 吝啬﹐小气。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.吝啬﹐小气。