小手小腳
tiểu thủ tiểu cước
Hán Việt: tiểu thủ tiểu cước · Pinyin: xiǎo shǒu xiǎo jiǎo
Tổng quan
keo kiệt | hà tiện | thiếu táo bạo | nhút nhát
Nghĩa
Việt
- Cihui keo kiệt | hà tiện | thiếu táo bạo | nhút nhát
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容做事没有魄力。
- Tân Hoa Tự Điển 1.形容不敢放手做事。
Eng
- CC-CEDICT mean|stingy|to be lacking in boldness|timid
- Cihui 小手小腳 iǎoshǒuxiǎojiǎo f.e. 1. stingy; mean 2. timid