小手袋

tiểu thủ đại

Hán Việt: tiểu thủ đại

Tổng quan

ví đựng đồ trang điểm

Cấu tạo: 小 (tiểu) + 手 (thủ) + 袋 (đại)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 túi nhỏ

Mainland

  • Kaggle Zh-Vi vanity bag

Từ liên quan

Gần nghĩa

小手指 · 小手鼓 · 小手小脚 · 小手 · 手袋 · 小手工业者 · 小手工業者 · 小手儿