小扒头 tiểu bái đầu Hán Việt: tiểu bái đầu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 扒 (bái) + 头 (đầu)Hán Việttiểu bái đầuCấu tạo小 + 扒 + 头 · tiểu + bái + đầu nghĩa thành phần: tiểu + bái + đầu