小打小鬧
tiểu đả tiểu nháo
Hán Việt: tiểu đả tiểu nháo · Pinyin: xiǎo dǎ xiǎo nào
Tổng quan
quy mô nhỏ
Nghĩa
Việt
- Cihui quy mô nhỏ
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 形容小规模地开展工作。
Eng
- CC-CEDICT small-scale
- Cihui small-scale
Hán Việt: tiểu đả tiểu nháo · Pinyin: xiǎo dǎ xiǎo nào
quy mô nhỏ