小把頭

tiểu bả đầu

Hán Việt: tiểu bả đầu

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bả) + (đầu)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小把頭 iǎobǎtóu n. <coll.> straw boss; petty headman