小把戲 tiểu bả hí Hán Việt: tiểu bả hí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 把 (bả) + 戲 (hí)Hán Việttiểu bả híCấu tạo小 + 把 + 戲 · tiểu + bả + hí nghĩa thành phần: tiểu + bả + hí Nghĩa EngCihui 小把戲 iǎobǎxì n. <topo.> child