小押店 xiǎo yā diàn · tiểu áp điếm Hán Việt: tiểu áp điếm · Pinyin: xiǎo yā diàn Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 押 (áp) + 店 (điếm)Pinyinxiǎo yā diànHán Việttiểu áp điếmCấu tạo小 + 押 + 店 · tiểu + áp + điếm nghĩa thành phần: tiểu + áp + điếm Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 即小押。Tân Hoa Tự Điển 1.即小押。