小拇哥 xiǎo mǔ gē · tiểu mẫu ca Hán Việt: tiểu mẫu ca · Pinyin: xiǎo mǔ gē Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 拇 (mẫu) + 哥 (ca)Pinyinxiǎo mǔ gēHán Việttiểu mẫu caCấu tạo小 + 拇 + 哥 · tiểu + mẫu + ca nghĩa thành phần: tiểu + mẫu + ca Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển (~儿);小指。