小括號

xiǎo kuò hào tiểu quát hào

Hán Việt: tiểu quát hào · Pinyin: xiǎo kuò hào

Tổng quan

dấu ngoặc đơn | dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)

Cấu tạo: (tiểu) + (quát) + (hào)

Nghĩa

Việt

  • Cihui dấu ngoặc đơn | dấu ngoặc tròn ( ) (toán học)

Eng

  • CC-CEDICT round brackets; parentheses ( )
  • Cihui round brackets; parentheses ( )