小排列 tiểu bài liệt Hán Việt: tiểu bài liệt Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 排 (bài) + 列 (liệt)Hán Việttiểu bài liệtCấu tạo小 + 排 + 列 · tiểu + bài + liệt nghĩa thành phần: tiểu + bài + liệt Nghĩa EngCihui minispread