小排骨 xiǎo pái gǔ · tiểu bài cốt Hán Việt: tiểu bài cốt · Pinyin: xiǎo pái gǔ Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 排 (bài) + 骨 (cốt)Pinyinxiǎo pái gǔHán Việttiểu bài cốtCấu tạo小 + 排 + 骨 · tiểu + bài + cốt nghĩa thành phần: tiểu + bài + cốt