小掛千 xiǎo guà qiān · tiểu quải thiên Hán Việt: tiểu quải thiên · Pinyin: xiǎo guà qiān Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 掛 (quải) + 千 (thiên)Pinyinxiǎo guà qiānHán Việttiểu quải thiênCấu tạo小 + 掛 + 千 · tiểu + quải + thiên nghĩa thành phần: tiểu + quải + thiên