小損害 tiểu tổn hại Hán Việt: tiểu tổn hại Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 損 (tổn) + 害 (hại)Hán Việttiểu tổn hạiCấu tạo小 + 損 + 害 · tiểu + tổn + hại nghĩa thành phần: tiểu + tổn + hại Nghĩa EngCihui microlesion