小摳兒 tiểu khu nhi Hán Việt: tiểu khu nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 摳 (khu) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu khu nhiCấu tạo小 + 摳 + 兒 · tiểu + khu + nhi nghĩa thành phần: tiểu + khu + nhi Nghĩa EngCihui 小摳兒 iǎokōur n. <coll.> stingy person; miser