小擺設

tiểu bãi thiết

Hán Việt: tiểu bãi thiết

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (bãi) + (thiết)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小擺設 iǎobǎishè n. bric-a-brac; ornamental knickknacks M:²jiàn