小攤兒

xiǎo tān r tiểu than nhi

Hán Việt: tiểu than nhi · Pinyin: xiǎo tān r

Tổng quan

biến thể er hoá của 小攤|小摊

Cấu tạo: (tiểu) + (than) + (nhi)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biến thể er hoá của 小攤|小摊

Eng

  • CC-CEDICT erhua variant of 小攤|小摊[xiao3 tan1]
  • Cihui erhua variant of 小攤|小摊