小教堂 xiǎo jiào táng · tiểu giáo đường Hán Việt: tiểu giáo đường · Pinyin: xiǎo jiào táng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 教 (giáo) + 堂 (đường)Pinyinxiǎo jiào tángHán Việttiểu giáo đườngCấu tạo小 + 教 + 堂 · tiểu + giáo + đường nghĩa thành phần: tiểu + giáo + đường