小數的

tiểu sổ đích

Hán Việt: tiểu sổ đích

Tổng quan

(toán học) thập phân, (toán học) phân số thập phân

Cấu tạo: (tiểu) + (sổ) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui (toán học) thập phân, (toán học) phân số thập phân