小斗篷 tiểu đẩu bồng Hán Việt: tiểu đẩu bồng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 斗 (đẩu) + 篷 (bồng)Hán Việttiểu đẩu bồngCấu tạo小 + 斗 + 篷 · tiểu + đẩu + bồng nghĩa thành phần: tiểu + đẩu + bồng Nghĩa EngCihui 小斗篷 iǎodǒupeng n. mantelet M:²jiàn