小斧劈 tiểu phủ phách Hán Việt: tiểu phủ phách Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 斧 (phủ) + 劈 (phách)Hán Việttiểu phủ pháchCấu tạo小 + 斧 + 劈 · tiểu + phủ + phách nghĩa thành phần: tiểu + phủ + phách Nghĩa TaiwanMOE · 教育部重編國語辭典 國畫皴法之一,鉤勒山石紋理,嶄刻如斧劈一般,其較細碎者稱為「小斧劈」。宋朝劉松年、明朝唐寅等人,皆擅長此種畫法。