小斧子 tiểu phủ tử Hán Việt: tiểu phủ tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 斧 (phủ) + 子 (tử)Hán Việttiểu phủ tửCấu tạo小 + 斧 + 子 · tiểu + phủ + tử nghĩa thành phần: tiểu + phủ + tử Nghĩa EngCihui 小斧子 iǎofǔzi n. hatchet M:¹bǎ