小方脈
tiểu phương mạch
Hán Việt: tiểu phương mạch · Pinyin: xiǎo fāng mài
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 即小儿科。中医十三科之一。参阅明陶宗仪《辍耕录.医科》。
- Tân Hoa Tự Điển 1.即小儿科。中医十三科之一。参阅明陶宗仪《辍耕录.医科》。
Eng
- Cihui 小方脈 iǎofāngmài n. <Ch. med.> 1. pediatrics 2. infantile pulse