小日子

xiǎo rì zi tiểu nhật tử

Hán Việt: tiểu nhật tử · Pinyin: xiǎo rì zi

Tổng quan

cuộc sống giản dị

Cấu tạo: (tiểu) + (nhật) + (tử)

Nghĩa

Việt

  • Cihui cuộc sống giản dị

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 1.簡單的居家生活。如:「經濟雖然不景氣,只要不奢侈,小日子還是可以過得不錯。」 2.指女子經期。舊時用於婚前詢問女方,以便擇定合巹日期。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 人口简单的家庭生活。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.人口简单的家庭生活。

Eng

  • CC-CEDICT simple life
  • Cihui 小日子 iǎorìzi n. 1. <coll.> simple livelihood; daily life 2. <trad.> would-be bride's days of menstruation (inquired for fixing the wedding day) 3. cozy life of a small family