小日月

xiǎo rì yuè tiểu nhật nguyệt

Hán Việt: tiểu nhật nguyệt · Pinyin: xiǎo rì yuè

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (nhật) + (nguyệt)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 犹小日子。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.犹小日子。