小日腳 xiǎo rì jiǎo · tiểu nhật cước Hán Việt: tiểu nhật cước · Pinyin: xiǎo rì jiǎo Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 日 (nhật) + 腳 (cước)Pinyinxiǎo rì jiǎoHán Việttiểu nhật cướcCấu tạo小 + 日 + 腳 · tiểu + nhật + cước nghĩa thành phần: tiểu + nhật + cước Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 方言。犹小日子。Tân Hoa Tự Điển 1.方言。犹小日子。