小昆蟲

xiǎo kūn chóng tiểu côn trùng

Hán Việt: tiểu côn trùng · Pinyin: xiǎo kūn chóng

Tổng quan

muỗi nhỏ, muỗi mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruồi nhuế, (xem) strain

Cấu tạo: (tiểu) + (côn) + (trùng)

Nghĩa

Việt

  • Cihui muỗi nhỏ, muỗi mắt, (từ Mỹ,nghĩa Mỹ) ruồi nhuế, (xem) strain