小時工

xiǎo shí gōng tiểu thì công

Hán Việt: tiểu thì công · Pinyin: xiǎo shí gōng

Tổng quan

công nhân làm theo giờ | công việc theo giờ

Cấu tạo: (tiểu) + (thì) + (công)

Nghĩa

Việt

  • Cihui công nhân làm theo giờ | công việc theo giờ

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指按小时计酬的临时工,多从事家庭服务工作。也叫钟点工。

Eng

  • CC-CEDICT hourly worker|hourly job
  • Cihui hourly worker; hourly job