小景氣 tiểu cảnh khí Hán Việt: tiểu cảnh khí Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 景 (cảnh) + 氣 (khí)Hán Việttiểu cảnh khíCấu tạo小 + 景 + 氣 · tiểu + cảnh + khí nghĩa thành phần: tiểu + cảnh + khí Nghĩa EngCihui boomlet