小暗房 xiǎo àn fáng · tiểu ám phòng Hán Việt: tiểu ám phòng · Pinyin: xiǎo àn fáng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 暗 (ám) + 房 (phòng)Pinyinxiǎo àn fángHán Việttiểu ám phòngCấu tạo小 + 暗 + 房 · tiểu + ám + phòng nghĩa thành phần: tiểu + ám + phòng