小月子 tiểu nguyệt tử Hán Việt: tiểu nguyệt tử Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 月 (nguyệt) + 子 (tử)Hán Việttiểu nguyệt tửCấu tạo小 + 月 + 子 · tiểu + nguyệt + tử nghĩa thành phần: tiểu + nguyệt + tử Nghĩa EngCihui 小月子 iǎoyuèzi n. <coll.> miscarriage abortion