小有洞 xiǎo yǒu dòng · tiểu hữu đỗng Hán Việt: tiểu hữu đỗng · Pinyin: xiǎo yǒu dòng Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 有 (hữu) + 洞 (đỗng)Pinyinxiǎo yǒu dòngHán Việttiểu hữu đỗngCấu tạo小 + 有 + 洞 · tiểu + hữu + đỗng nghĩa thành phần: tiểu + hữu + đỗng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指仙境。Tân Hoa Tự Điển 1.指仙境。