小木盒 xiǎo mù hé · tiểu mộc hạp Hán Việt: tiểu mộc hạp · Pinyin: xiǎo mù hé Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 木 (mộc) + 盒 (hạp)Pinyinxiǎo mù héHán Việttiểu mộc hạpCấu tạo小 + 木 + 盒 · tiểu + mộc + hạp nghĩa thành phần: tiểu + mộc + hạp