小本兒 tiểu bổn nhi Hán Việt: tiểu bổn nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 本 (bổn) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu bổn nhiCấu tạo小 + 本 + 兒 · tiểu + bổn + nhi nghĩa thành phần: tiểu + bổn + nhi Nghĩa EngCihui 小本兒 iǎoběnr ►See xiǎoběn