小本票 tiểu bổn phiếu Hán Việt: tiểu bổn phiếu Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 本 (bổn) + 票 (phiếu)Hán Việttiểu bổn phiếuCấu tạo小 + 本 + 票 · tiểu + bổn + phiếu nghĩa thành phần: tiểu + bổn + phiếu Nghĩa EngCihui 小本票 iǎoběnpiào n. <stamp> postage-stamp booklet M:¹běn