小本經營

xiǎo běn jīng yíng tiểu bổn kinh doanh

Hán Việt: tiểu bổn kinh doanh · Pinyin: xiǎo běn jīng yíng

Tổng quan

buôn bán nhỏ: kinh doanh nhỏ/tiểu thương

Cấu tạo: (tiểu) + (bổn) + (kinh) + (doanh)

Nghĩa

Việt

  • Cihui buôn bán nhỏ: kinh doanh nhỏ/tiểu thương

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 小本:资金不多。指小商贩或小手工业者所经营的买卖。也指买卖做得小。
  • Tân Hoa Tự Điển 小本资金不多。指小商贩或小手工业者所经营的买卖。也指买卖做得小。

Eng

  • Cihui 小本經營 iǎoběn jīngyíng n. 1. business with small/limited capital 2. go in for sth. in a small way