小雜種

tiểu tạp chủng

Hán Việt: tiểu tạp chủng

Tổng quan

Cấu tạo: (tiểu) + (tạp) + (chủng)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 小雜種 iǎozázhǒng n. <derog.> young bastard