小杆亞目 tiểu can á mục Hán Việt: tiểu can á mục Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 杆 (can) + 亞 (á) + 目 (mục)Hán Việttiểu can á mụcCấu tạo小 + 杆 + 亞 + 目 · tiểu + can + á + mục nghĩa thành phần: tiểu + can + á + mục Nghĩa EngCihui Rhabditina