小杆體 tiểu can thể Hán Việt: tiểu can thể Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 杆 (can) + 體 (thể)Hán Việttiểu can thểCấu tạo小 + 杆 + 體 · tiểu + can + thể nghĩa thành phần: tiểu + can + thể Nghĩa EngCihui rhabdites