小东人 tiểu đông nhân Hán Việt: tiểu đông nhân Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 东 (đông) + 人 (nhân)Hán Việttiểu đông nhânCấu tạo小 + 东 + 人 · tiểu + đông + nhân nghĩa thành phần: tiểu + đông + nhân