小林市 xiǎo lín shì · tiểu lâm thị Hán Việt: tiểu lâm thị · Pinyin: xiǎo lín shì Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 林 (lâm) + 市 (thị)Pinyinxiǎo lín shìHán Việttiểu lâm thịCấu tạo小 + 林 + 市 · tiểu + lâm + thị nghĩa thành phần: tiểu + lâm + thị