小樹兒 tiểu thụ nhi Hán Việt: tiểu thụ nhi Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 樹 (thụ) + 兒 (nhi)Hán Việttiểu thụ nhiCấu tạo小 + 樹 + 兒 · tiểu + thụ + nhi nghĩa thành phần: tiểu + thụ + nhi Nghĩa EngCihui 小樹兒 iǎoshùr ►See ²xiǎoshù