小栗旬 xiǎo lì xún · tiểu lật tuần Hán Việt: tiểu lật tuần · Pinyin: xiǎo lì xún Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 栗 (lật) + 旬 (tuần)Pinyinxiǎo lì xúnHán Việttiểu lật tuầnCấu tạo小 + 栗 + 旬 · tiểu + lật + tuần nghĩa thành phần: tiểu + lật + tuần