小樣雲 xiǎo yàng yún · tiểu dạng vân Hán Việt: tiểu dạng vân · Pinyin: xiǎo yàng yún Tổng quan Cấu tạo: 小 (tiểu) + 樣 (dạng) + 雲 (vân)Pinyinxiǎo yàng yúnHán Việttiểu dạng vânCấu tạo小 + 樣 + 雲 · tiểu + dạng + vân nghĩa thành phần: tiểu + dạng + vân Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 五代后唐末年流行的士人夏日冠饰。Tân Hoa Tự Điển 1.五代后唐末年流行的士人夏日冠饰。